懋績 mậu tích Hán Việt: mậu tích Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 績 (tích)Hán Việtmậu tíchCấu tạo懋 + 績 · mậu + tích nghĩa thành phần: mậu + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大功、殊功。《晉書.卷七五.王湛等傳.史臣曰》:「雖崇勛懋績有闕於旂常,素德清規足傳於汗簡矣。」EngCihui 懋績 àojì n. great achievement/contribution