懋膺 mào yīng · mậu ưng Hán Việt: mậu ưng · Pinyin: mào yīng Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 膺 (ưng)Pinyinmào yīngHán Việtmậu ưngCấu tạo懋 + 膺 · mậu + ưng nghĩa thành phần: mậu + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹荣膺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹荣膺。