懋迹 mậu tích Hán Việt: mậu tích Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 迹 (tích)Hán Việtmậu tíchCấu tạo懋 + 迹 · mậu + tích nghĩa thành phần: mậu + tích