懋軌 mào guǐ · mậu quỹ Hán Việt: mậu quỹ · Pinyin: mào guǐ Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 軌 (quỹ)Pinyinmào guǐHán Việtmậu quỹCấu tạo懋 + 軌 · mậu + quỹ nghĩa thành phần: mậu + quỹ