懋遷
mậu thiên
Hán Việt: mậu thiên · Pinyin: mào qiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贸易。语出《书.益稷》"懋迁有无化居。"孔传"勉劝天下,徙有之无,鱼盐徙山,林木徙川泽,交易其所居积。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.贸易。语出《书.益稷》"懋迁有无化居。"孔传"勉劝天下,徙有之无,鱼盐徙山,林木徙川泽,交易其所居积。"
Eng
- Cihui 懋遷 àoqiān n. trade; commerce