懋跡 mào jì · mậu tích Hán Việt: mậu tích · Pinyin: mào jì Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 跡 (tích)Pinyinmào jìHán Việtmậu tíchCấu tạo懋 + 跡 · mậu + tích nghĩa thành phần: mậu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹胜迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹胜迹。