懋選 mào xuǎn · mậu tuyển Hán Việt: mậu tuyển · Pinyin: mào xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 選 (tuyển)Pinyinmào xuǎnHán Việtmậu tuyểnCấu tạo懋 + 選 · mậu + tuyển nghĩa thành phần: mậu + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹美选。Tân Hoa Tự Điển 1.犹美选。