懋遷 mào qiān · mậu thiên Hán Việt: mậu thiên · Pinyin: mào qiān Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 遷 (thiên)Pinyinmào qiānHán Việtmậu thiênCấu tạo懋 + 遷 · mậu + thiên nghĩa thành phần: mậu + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勸勉搬有運無,互相交易。《書經.益稷》:「懋遷有無化居,烝民乃粒萬邦作乂。」EngCihui 懋遷 àoqiān n. trade; commerce