懋長 mào zhǎng · mậu trường Hán Việt: mậu trường · Pinyin: mào zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 長 (trường)Pinyinmào zhǎngHán Việtmậu trườngCấu tạo懋 + 長 · mậu + trường nghĩa thành phần: mậu + trường