懍厲 lẫm lệ Hán Việt: lẫm lệ Tổng quan Cấu tạo: 懍 (lẫm) + 厲 (lệ)Hán Việtlẫm lệCấu tạo懍 + 厲 · lẫm + lệ nghĩa thành phần: lẫm + lệ Nghĩa EngCihui 懍厲 ǐnlì v.p. filled with awe; terrified