懍然

lǐn rán lẫm nhiên

Hán Việt: lẫm nhiên · Pinyin: lǐn rán

Tổng quan

sợ hãi: nghiêm túc/nghiêm nghị

Cấu tạo: (lẫm) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợ hãi: nghiêm túc/nghiêm nghị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悚慄、恐懼的樣子。《荀子.議兵》:「殺戮無時,臣下懍然莫必其命。」《史記.卷二三.禮書》:「時臣下懍然,莫必其命。」