懶人
lại nhân
Hán Việt: lại nhân · Pinyin: lǎn rén
Tổng quan
người lười biếng
Nghĩa
Việt
- Cihui người lười biếng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懶惰的人。如:「我是天生勞碌命,想學懶人都學不來!」
Eng
- CC-CEDICT lazy person
- Cihui lazy person
Hán Việt: lại nhân · Pinyin: lǎn rén
người lười biếng