懶凳

lại đắng

Hán Việt: lại đắng

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (đắng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懶凳 ǎndèng n. <trad.> bench inside the main entrance of a house M:ge/¹tiáo