懶意 lǎn yì · lại ý Hán Việt: lại ý · Pinyin: lǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 意 (ý)Pinyinlǎn yìHán Việtlại ýCấu tạo懶 + 意 · lại + ý nghĩa thành phần: lại + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无意于世事; 不想,不愿意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无意于世事。 2.不想,不愿意。