懶殘 lǎn cán · lại tàn Hán Việt: lại tàn · Pinyin: lǎn cán Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 殘 (tàn)Pinyinlǎn cánHán Việtlại tànCấu tạo懶 + 殘 · lại + tàn nghĩa thành phần: lại + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐高僧明瓒的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐高僧明瓒的别号。