懶洋洋
lại dương dương
Hán Việt: lại dương dương · Pinyin: lǎn yāng yāng
Tổng quan
một cách uể oải
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách uể oải
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 倦怠、無精打采的樣子。如:「他最近總是懶洋洋的,做什麼都不起勁。」也作「懶絲絲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的)没精打采的样子。
Eng
- CC-CEDICT lazily
- Cihui lazily