懶版

lǎn bǎn lại bản

Hán Việt: lại bản · Pinyin: lǎn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜置床榻上的靠背。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜置床榻上的靠背。