懶貓
lại miêu
Hán Việt: lại miêu · Pinyin: lǎn māo
Tổng quan
mèo uể oải hoặc chậm chạp | (bóng) người lười biếng
Nghĩa
Việt
- Cihui mèo uể oải hoặc chậm chạp | (bóng) người lười biếng
Eng
- CC-CEDICT drowsy or slow-moving cat|(fig.) a lazybones
- Cihui drowsy or slow-moving cat; (fig.) a lazybones