懶腰
lại yêu
Hán Việt: lại yêu · Pinyin: lǎn yāo
Tổng quan
vươn vai (của cơ thể)
Nghĩa
Việt
- Cihui vươn vai (của cơ thể)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疲憊的筋骨。如:「埋首工作了大半天,他站起來伸伸懶腰,舒展筋骨。」
Eng
- CC-CEDICT a stretch (of one's body)
- Cihui a stretch (of one's body)