懍憂 lǐn yōu · lẫm ưu Hán Việt: lẫm ưu · Pinyin: lǐn yōu Tổng quan Cấu tạo: 懍 (lẫm) + 憂 (ưu)Pinyinlǐn yōuHán Việtlẫm ưuCấu tạo懍 + 憂 · lẫm + ưu nghĩa thành phần: lẫm + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"懔忧"; 忧惧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"懔忧"。 2.忧惧。