蒙挣 mông tránh Hán Việt: mông tránh Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 挣 (tránh)Hán Việtmông tránhCấu tạo蒙 + 挣 · mông + tránh nghĩa thành phần: mông + tránh