懞掙

mông tránh

Hán Việt: mông tránh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.糊涂。

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 挣 (tránh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 挣命 · 挣得 · 挣扎 · 挣揣 · 挣脱 · 挣钱 · 掙命