懟怒 duì nù·đỗi nộ Hán Việt: đỗi nộ · Pinyin: duì nù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.怨怒。 Cấu tạo: 懟 (đỗi) + 怒 (nộ)Pinyinduì nùHán Việtđỗi nộCấu tạo懟 + 怒 · đỗi + nộ nghĩa thành phần: đỗi + nộ Từ liên quan Gần nghĩa怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒懟