懦響

nuò xiǎng nọa hưởng

Hán Việt: nọa hưởng · Pinyin: nuò xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nọa) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔靡之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔靡之音。