懦愚
nọa ngu
Hán Việt: nọa ngu · Pinyin: nuò yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懦弱愚昧。《戰國策.齊策四》:「文倦於事,憒於憂,而性懦愚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"愞愚"; 怯弱愚昧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"愞愚"。 2.怯弱愚昧。
Hán Việt: nọa ngu · Pinyin: nuò yú