懦熟

nuò shú nọa thục

Hán Việt: nọa thục · Pinyin: nuò shú

Tổng quan

Cấu tạo: (nọa) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"愞熟"; 懦软圆熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"愞熟"。 2.懦软圆熟。