懦艮

nọa cấn

Hán Việt: nọa cấn

Tổng quan

(động vật học) cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển)

Cấu tạo: (nọa) + (cấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển)