懦艮

nọa cấn

Hán Việt: nọa cấn

Tổng quan

(động vật học) cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển)

Cấu tạo: 懦 (nọa) + 艮 (cấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá cúi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dugong

Từ liên quan

Gần nghĩa

懦夫 · 懦弱 · 艮方 · 懦弱地 · 懦弱的 · 懦怯的 · 懦怯者 · 懦弱的人