懦衷

nuò zhōng nọa trung

Hán Việt: nọa trung · Pinyin: nuò zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nọa) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无大志的胸怀。多用为自谦之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无大志的胸怀。多用为自谦之词。