懦鈍 nuò dùn · nọa độn Hán Việt: nọa độn · Pinyin: nuò dùn Tổng quan Cấu tạo: 懦 (nọa) + 鈍 (độn)Pinyinnuò dùnHán Việtnọa độnCấu tạo懦 + 鈍 · nọa + độn nghĩa thành phần: nọa + độn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 資質薄弱而遲鈍。如:「 他自認生 性 懦 鈍 ,但用勤勞和努力補自己的不足。」EngCihui 懦鈍 uòdùn v.p. <wr.> weak and dull