懦靡 nuò mí · nọa mĩ Hán Việt: nọa mĩ · Pinyin: nuò mí Tổng quan Cấu tạo: 懦 (nọa) + 靡 (mĩ)Pinyinnuò míHán Việtnọa mĩCấu tạo懦 + 靡 · nọa + mĩ nghĩa thành phần: nọa + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"愞靡"; 柔顺。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"愞靡"。 2.柔顺。