懮慮

yōu lǜ

Pinyin: yōu lǜ

Tổng quan

(cảm thấy) lo lắng | quan tâm

Cấu tạo: + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cảm thấy) lo lắng | quan tâm

Eng

  • CC-CEDICT (feel) anxiety|concern
  • Cihui (feel) anxiety; concern