懮虑 yōu lǜ·ƯU LỰ Hán Việt: ƯU LỰ · Pinyin: yōu lǜ Tổng quan (cảm thấy) lo lắng Cấu tạo: 懮 + 慮 (lự)Pinyinyōu lǜHán ViệtƯU LỰTừ loạitínhCấu tạo懮 + 慮 Nghĩa ViệtCihui quan tâmEngCihui (feel) anxiety; concernĐứcHandedict bewegen, betreffen Từ liên quan Gần nghĩa慮算 · 慮量 · 慮1. · 慮2. · 慮3. · 虑病症 · 慮的孩子 · 慮佚