惩忿 trừng phẫn Hán Việt: trừng phẫn Tổng quan Cấu tạo: 惩 (trừng) + 忿 (phẫn)Hán Việttrừng phẫnCấu tạo惩 + 忿 · trừng + phẫn nghĩa thành phần: trừng + phẫn