懵圈

mēng quānmộng quyển

Hán Việt: mộng quyển · Pinyin: mēng quān

Tổng quan

Cấu tạo: 懵 (mộng) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bối rối

Eng

  • Cihui variant of 蒙圈

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈