懵如 měng rú·mộng như Hán Việt: mộng như · Pinyin: měng rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不明。 Cấu tạo: 懵 (mộng) + 如 (như)Pinyinměng rúHán Việtmộng nhưCấu tạo懵 + 如 · mộng + như nghĩa thành phần: mộng + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不明。 Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何