懵懵懂懂

měng měng dǒng dǒng mộng mộng đổng đổng

Hán Việt: mộng mộng đổng đổng · Pinyin: měng měng dǒng dǒng

Tổng quan

mơ hồ | ngu dốt

Cấu tạo: (mộng) + (mộng) + (đổng) + (đổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mơ hồ | ngu dốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糊里糊塗,不明事理的樣子。《西遊記》第二八回:「獃子懵懵懂懂的,托著缽盂,拑著釘鈀,與沙僧徑直回來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糊里糊涂,什么也不知道。

Eng

  • CC-CEDICT confused|ignorant
  • Cihui confused/ignorant