懵撒

měng sā mộng tát

Hán Việt: mộng tát · Pinyin: měng sā

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (tát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有。元.湯式〈山坡羊.冰輪高駕〉曲:「多情素娥吟笑咱。詩,也懵撒;酒,也懵撒。」也作「猛殺」、「夢撒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有。