懵然
mộng nhiên
Hán Việt: mộng nhiên · Pinyin: měng rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 糊塗無知的樣子。《初刻拍案驚奇》卷一七:「神語道:『如今還講甚麼,吾亦不欠汝一個奉事。當以爾為不法弟子之戒!且看你日前分上,寬汝二十日日期。』說罷,童子墮地醒來,懵然一毫不知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不明貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不明貌。
Eng
- Cihui 懵然 měngrán adv. confusedly; ignorantly