懵蔽 měng bì · mộng tế Hán Việt: mộng tế · Pinyin: měng bì Tổng quan Cấu tạo: 懵 (mộng) + 蔽 (tế)Pinyinměng bìHán Việtmộng tếCấu tạo懵 + 蔽 · mộng + tế nghĩa thành phần: mộng + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧。