懵逼

měng bī mộng bức

Hán Việt: mộng bức · Pinyin: měng bī

Tổng quan

(tiếng địa phương) sững sờ | ngớ người

Cấu tạo: (mộng) + (bức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) sững sờ | ngớ người

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) stupefied|dumbfounded
  • Cihui (dialect) stupefied/dumbfounded