懶懶兒 lại lại nhi Hán Việt: lại lại nhi Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 懶 (lại) + 兒 (nhi)Hán Việtlại lại nhiCấu tạo懶 + 懶 + 兒 · lại + lại + nhi nghĩa thành phần: lại + lại + nhi Nghĩa EngCihui 懶懶兒 ǎnlǎnr* r.f. <coll.> in a lazy manner