懶殘 lǎn cán·lại tàn Hán Việt: lại tàn · Pinyin: lǎn cán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐高僧明瓒的别号。 Cấu tạo: 懶 (lại) + 殘 (tàn)Pinyinlǎn cánHán Việtlại tànCấu tạo懶 + 殘 · lại + tàn nghĩa thành phần: lại + tàn Nghĩa ViệtCihui (人名)高僧傳曰:「衡岳寺僧明瓚禪師,性懶而食殘,號懶殘。李泌異之,往見。正撥火煨芋啖之,取其半授泌曰:勿多言,領取十年宰相。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa懶人 · 懒妇 · 懶得 · 懶怠 · 懶惰 · 懒懒 · 懶散 · 懶漢