懶熊 lǎn xióng · lại hùng Hán Việt: lại hùng · Pinyin: lǎn xióng Tổng quan gấu lợn Cấu tạo: 懶 (lại) + 熊 (hùng)Pinyinlǎn xióngHán Việtlại hùngCấu tạo懶 + 熊 · lại + hùng nghĩa thành phần: lại + hùng Nghĩa ViệtCihui gấu lợnjaJMdict sloth bear (Melursus ursinus)