懶猴

lǎn hóu lại hầu

Hán Việt: lại hầu · Pinyin: lǎn hóu

Tổng quan

con cù lần: con lười

Cấu tạo: (lại) + (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con cù lần: con lười
  • Cihui con cù lần; con lười。猴的一種,比家貓略小,頭圓,耳小,眼大而圓,四肢粗短,白天在樹上睡覺,夜間活動。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳類靈長目懶猴科。樹棲、夜行性,白天則蜷縮身體睡覺,被毛柔軟。行動極慎重,常用腳倒懸身體,空出手來握樹枝或抓食物。以昆蟲、小動物、果實和植物等為食。主產於印度、斯里蘭卡、馬來半島。

Eng

  • Cihui 懶猴 ǎnhóu n. slender loris; loris M:²zhī