懶蛇 lại xà Hán Việt: lại xà Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 蛇 (xà)Hán Việtlại xàCấu tạo懶 + 蛇 · lại + xà nghĩa thành phần: lại + xà Nghĩa EngCihui 懶蛇 ǎnshé n. lazybones; lazy fellow; idler M:¹tiáo