懶蟲

lǎn chóng lại trùng

Hán Việt: lại trùng · Pinyin: lǎn chóng

Tổng quan

(khẩu ngữ) đồ lười

Cấu tạo: (lại) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) đồ lười

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人懶惰的話。如:「每天起得這麼晚,真是個大懶蟲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懒惰的人(骂人或含诙谐意味的话)。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) lazybones
  • Cihui (coll.) lazybones