懶設設 lǎn shè shè · lại thiết thiết Hán Việt: lại thiết thiết · Pinyin: lǎn shè shè Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 設 (thiết) + 設 (thiết)Pinyinlǎn shè shèHán Việtlại thiết thiếtCấu tạo懶 + 設 + 設 · lại + thiết + thiết nghĩa thành phần: lại + thiết + thiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懶散的樣子。元.無名氏《舉案齊眉》第一折:「懶設設梳雲掠日,意遲遲傅粉施朱。」