懶象 lại tượng Hán Việt: lại tượng Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 象 (tượng)Hán Việtlại tượngCấu tạo懶 + 象 · lại + tượng nghĩa thành phần: lại + tượng Nghĩa EngCihui 懶象 ǎnxiàng n. <coll.> sickly/feeble appearance