懶豬 lǎn zhū · lại trư Hán Việt: lại trư · Pinyin: lǎn zhū Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 豬 (trư)Pinyinlǎn zhūHán Việtlại trưCấu tạo懶 + 豬 · lại + trư nghĩa thành phần: lại + trư Nghĩa EngCihui sleepyhead