懷二 huái èr · hoài nhị Hán Việt: hoài nhị · Pinyin: huái èr Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 二 (nhị)Pinyinhuái èrHán Việthoài nhịCấu tạo懷 + 二 · hoài + nhị nghĩa thành phần: hoài + nhị