懷人 huái rén · hoài nhân Hán Việt: hoài nhân · Pinyin: huái rén Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 人 (nhân)Pinyinhuái rénHán Việthoài nhânCấu tạo懷 + 人 · hoài + nhân nghĩa thành phần: hoài + nhân