懷來

huái lái hoài lai

Hán Việt: hoài lai · Pinyin: huái lái

Tổng quan

huyện Hoài Lai ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口, Hà Bắc

Cấu tạo: (hoài) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Hoài Lai ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口, Hà Bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怀徕"。招来; 思念未来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怀徕"。招来。 2.思念未来。

Eng

  • CC-CEDICT see 懷來縣|怀来县[Huai2 lai2 Xian4]
  • Cihui see 懷來縣|怀来县